yellow press
/'jelou'pres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Báo vàng: Chỉ loại báo chí chuyên đăng tải những tin tức giật gân, câu khách, thường không được kiểm chứng cẩn thận và thiên về cảm xúc hơn là thông tin khách quan. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 ở Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- That story is pure yellow press; don't believe everything you read. (Câu chuyện đó là báo vàng thuần túy; đừng tin tất cả những gì bạn đọc.)
- The celebrity scandal was spread mainly by the yellow press. (Vụ bê bối của người nổi tiếng chủ yếu được lan truyền bởi báo vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the tactics of the yellow press": những chiến thuật của báo vàng.
- Politicians sometimes accuse their opponents of using the tactics of the yellow press. (Các chính trị gia đôi khi cáo buộc đối thủ sử dụng chiến thuật của báo vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Yellow journalism (n): Chủ nghĩa giật gân, cách làm báo vàng. Đây là thuật ngữ rộng hơn chỉ phương pháp hoặc phong cách báo chí này.
- Yellow journalism prioritizes sensational headlines over factual reporting. (Chủ nghĩa giật gân ưu tiên những tiêu đề giật gân hơn là tường thuật sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Sensationalist press: báo chí giật gân.
- Tabloid journalism: báo chí lá cải (thường chỉ các tờ báo khổ nhỏ với nội dung tương tự).
Thành ngữ liên quan
- No idiom directly uses "yellow press" as a component. Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các cách diễn đạt như:
- To sell newspapers: (theo nghĩa bóng) đưa tin giật gân để bán được nhiều báo.
- That headline is just designed to sell newspapers. (Cái tiêu đề đó chỉ được tạo ra để bán báo mà thôi.)